rèn cặp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm sóc, dạy dỗ (trẻ em hoặc người học việc) một cách tỉ mỉ, thường xuyên ở bên cạnh: Hành động hướng dẫn, uốn nắn và giáo dục một ai đó (thường là trẻ nhỏ hoặc người mới học) một cách cẩn thận, trực tiếp và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ngoại ở quê lên để rèn cặp đứa cháu nhỏ cho ngoan ngoãn.
- Người thợ cả đã tận tình rèn cặp cậu học việp mới vào nghề.
- Cha mẹ cần dành thời gian rèn cặp con cái từ những thói quen nhỏ nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rèn cặp cho": nhấn mạnh đối tượng được dạy dỗ.
- Ông giáo già đã dành cả mùa hè để rèn cặp cho học sinh yếu toán.
- "được rèn cặp": thể bị động, chỉ việc nhận được sự dạy dỗ tỉ mỉ.
- Anh ấy tiến bộ nhanh vì được thầy hiệu trưởng trực tiếp rèn cặp.
Biến thể và từ gần giống
- Rèn luyện (động từ): luyện tập để trở nên giỏi giang, cứng cỏi hơn. (Khác với "rèn cặp" ở chỗ nhấn mạnh vào việc tự luyện tập hoặc luyện tập kỹ năng chung, ít hàm ý dạy dỗ trực tiếp, tỉ mỉ bên cạnh).
- Kèm cặp (động từ): gần nghĩa nhất, chỉ việc dạy dỗ, hướng dẫn sát sao bên cạnh.
- Uốn nắn (động từ): sửa chữa, hướng dẫn cho đúng đắn (thường về tính cách, hành vi).
Từ đồng nghĩa
- Kèm cặp: dạy dỗ, hướng dẫn sát sao.
- Dạy dỗ: giáo dục, chỉ bảo.
- Chăm chút (về mặt giáo dục, nuôi dạy): quan tâm, săn sóc đến từng chi tiết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rèn cặp" mang sắc thái tỉ mỉ, kiên nhẫn, thường xuyên và đòi hỏi sự gần gũi, trực tiếp giữa người dạy và người học.
- Đối tượng thường là trẻ em hoặc người mới vào nghề, còn non nớt, cần được chỉ bảo cẩn thận.
- Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói và văn viết mang tính chất thân mật, khuyên bảo.
- Chăm sóc dạy dỗ trẻ em ở bên cạnh mình.